| Chức năng In |
| Độ phân giải in tối đa |
9600 x 2400 dpi |
| Đầu in / Mực in |
Ống mực in riêng rẽ
|
| Hộp mực |
PGI-750 (Pigment Black), CLI-751 (Cyan / Magenta / Yellow / Black / Gray)
|
Tốc độ in
|
Màu / Một mặt 10 ipm |
| Đen trắng / Một mặt 15 ipm |
| In ảnh (4 x 6") 21 giây |
| Khổ giấy |
A4, A5, B5, LTR, LGL, 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10", Envelopes (DL, COM10) |
| Xử lí giấy (khay đĩa) |
Loại đĩa có thể in : 1 (nạp bằng tay tại khay đĩa) |
| Loại giấy hỗ trợ in đảo mặt tự động |
Giấy thường : A4, A5, B5, LTR |
| Chức năng scan |
| Loại máy scan |
Flatbed |
| Phương pháp scan |
CIS (Bộ cảm biến hình ảnh tiếp xúc) |
| Độ phân giải |
2400 x 4800 dpi |
| Chiều sâu bit màu scan |
Thang màu xám 16 / 8 bits |
| Bản màu 48 / 24 bits (16bit / 8bit cho mỗi màu RGB) |
| Tốc độ scan |
Reflective 14 giây |
| Khổ bản gốc tối đa |
Flatbed A4 / LTR (216 x 297mm) |
| Chức năng copy |
| Khổ bản gốc tối đa |
A4 / LTR (216 x 297mm) |
| Loại giấy tương thích |
A4, A5, B5, LTR, 4 x 6", 5 x 7" |
| Chất lượng ảnh |
3 vị trí (nhanh, chuẩn, cao) |
| Điều chỉnh độ đậm mực |
9 vị trí, cường độ tự động (copy AE) |
| * không hỗ trợ khay ADF |
| Tốc độ copy |
Tài liệu bản màu 14 giây |
| Copy nhiều bản |
Tối đa 99 trang |
| Mạng làm việc |
| Giao thức mạng |
TCP / IP
|
| Mạng LAN có dây |
IEEE802.3u (100BASE-TX)/ IEEE802.3 (10BASE-T)
|
| 10M / 100Mbps (tự chuyển) |
| Mạng LAN không dây |
IEEE802.11 b/g/n |
Yêu cầu về hệ thống
|
Windows XP / Windows Vista / Windows 7 |
| Mac OS X v10.5* hoặc phiên bản mới hơn |
| * Chỉ hỗ trợ Macintosh với bộ vi xử lí Intel |
| Các thông số kĩ thuật chung |
| Khởi động nhanh |
6 giây |
| Màn hình điều chỉnh |
Màn hình màu LCD (cỡ 3,5 inch / 8,8 cm TFT) |
| Kết nối giao tiếp mạng |
Mạng LAN không dây b/g/n, Ethernet 10 / 100, USB 2.0 tốc độ cao, khe cắm thẻ nhớ |
| Khay giấy ra tự mở |
Có
|
| Nguồn điện |
AC 100-240V, 50 / 60Hz |
| Tiêu thụ điện |
Khi ở chế độ Standby 0.9 W |
|
Khi copy 19 W |
| Kích thước |
466 x 368 x 148 mm |
| Trọng lượng |
8,4 kg |